Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はそのスーツケースを
運
はこ
べるほどの
力持
ちからも
ちだ。
Cô ấy đủ mạnh để mang vác chiếc vali đó.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
其の
その
đó; cái đó
スーツケース
vali
運ぶ
はこぶ
mang; vận chuyển
力持ち
ちからもち
người mạnh mẽ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
持
Trì
cầm; giữ