Dịch nghĩa:

Cô ấy đã rất bận rộn chuẩn bị bữa tối cho khách.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Khách khách
Xuất ra ngoài
Tịch buổi tối
Thực ăn; thực phẩm
phục vụ; làm
Độ độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Thường thông thường
Mang bận rộn; bận rộn; không yên