Dịch nghĩa:

Cô ấy có quan hệ làm ăn với công ty đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
công ty; đền thờ
Thủ lấy; nhận
Dẫn kéo; trích dẫn
Quan kết nối; cổng; liên quan
Hệ người phụ trách; kết nối; nhiệm vụ; quan tâm