Dịch nghĩa:
彼女の3台の車の1台は青で、残りは赤だ。
Trong ba chiếc xe của cô ấy, một chiếc màu xanh và hai chiếc còn lại màu đỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
車
Xa
xe
青
Thanh
xanh; xanh lá
残
Tàn
còn lại; dư
赤
Xích
đỏ