Dịch nghĩa:

Lời khai của cô ấy có những điểm không nhất quán.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chứng chứng cứ
Ngôn nói; từ
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân