Dịch nghĩa:
彼女の自慢話はもううんざりだわ。他に話題はないのかしら。
Tôi đã chán ngấy những câu chuyện tự hào của cô ấy rồi. Không có chủ đề khác để nói à?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
自
Tự
bản thân
慢
Mạn
chế giễu; lười biếng
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
題
Đề
chủ đề; đề tài