Dịch nghĩa:

Tay cô ấy nứt nẻ vì lạnh.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thủ tay
Hàn lạnh
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách