Dịch nghĩa:
彼女の声は少し怒りのひびきがあった。
Giọng nói của cô ấy có chút vẻ tức giận.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
声
Thanh
giọng nói
少
Thiếu
ít
怒
Nộ
tức giận; bị xúc phạm