Dịch nghĩa:
彼女の内気なところがまた一層僕に彼女を好きにさせるんだ。
Tính nhút nhát của cô ấy càng khiến tôi yêu cô ấy hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
気
Khí
tinh thần; không khí
一
Nhất
một
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó