Dịch nghĩa:
彼女のかばんは母親のかばんと同じデザインだ。
Chiếc túi của cô ấy có thiết kế giống hệt túi của mẹ cô ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
母
Mẫu
mẹ
親
Thân
cha mẹ; thân mật
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng