Dịch nghĩa:
彼女のおかまを掘る後でたいていよく洗わなきゃならないんだ。
Sau khi đào bếp, thường phải rửa sạch lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
掘
Quật
đào; khai quật
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
洗
Tẩy
rửa; điều tra