Dịch nghĩa:

Tính cách ấm áp của cô ấy làm nổi bật vẻ đẹp của cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhân người
Bính thiết kế; hoa văn; vóc dáng; tính cách; tay cầm; tay quay; tay nắm; núm; trục
Mỹ vẻ đẹp; đẹp
Mạo hình thức; diện mạo; nét mặt
Nhất một
Tằng tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng