Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょに手伝てつだいに来きてくれるように頼たのんでみてはどうですか。
Tại sao bạn không nhờ cô ấy đến giúp xem sao?

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
手伝い
てつだい
người giúp việc
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
手
Thủ tay
伝
Vân truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống
来
Lai đến; trở thành
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật