Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
に
会
あ
わない
日
ひ
はほとんど
一日
ついたち
もなかった。
Hầu như không có ngày nào tôi không gặp cô ấy.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
日
ひ
ngày; ngày tháng
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
一
いち
một; 1
日
にち
Chủ nhật
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
一
Nhất
một