Dịch nghĩa:
彼女には素晴らしいユーモアのセンスがある。
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
晴
Tình
trời quang