Dịch nghĩa:
彼女には物理の知識がほとんどない。
Cô ấy hầu như không có kiến thức về vật lý.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
知
Tri
biết; trí tuệ
識
Thức
phân biệt; biết