Dịch nghĩa:
彼女なら赤いブラウスと黒のスカートを着てたよ。
Cô ấy mặc áo sơ mi đỏ và váy đen đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
赤
Xích
đỏ
黒
Hắc
đen
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo