Dịch nghĩa:
彼女が買ったものはとても高価だった。
Thứ cô ấy mua rất đắt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
買
Mãi
mua
高
Cao
cao; đắt
価
Giá
giá trị; giá cả