Dịch nghĩa:
彼女が潔白であると信じて疑いません。
Tôi tin chắc cô ấy vô tội.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
潔
Khiết
trong sạch; tinh khiết; sạch sẽ; chính trực; dũng cảm
白
Bạch
trắng
信
Tín
niềm tin; sự thật
疑
Nghi
nghi ngờ