Dịch nghĩa:
彼女が来たときパーティーは終わった。
Khi cô ấy đến, bữa tiệc đã kết thúc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
来
Lai
đến; trở thành
終
Chung
kết thúc