Dịch nghĩa:
彼女が君にそんなことを言ったはずが無い。
Không thể nào cô ấy lại nói những điều như thế với bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
言
Ngôn
nói; từ
無
Vô
không có gì; không