Dịch nghĩa:
彼女がその歌を歌うのがよく聞こえた。
Cô ấy hát bài hát đó nghe rất rõ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe