Dịch nghĩa:

Họ đã kết thúc chủ nghĩa tư bản và xây dựng một xã hội chủ nghĩa xã hội.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tài sản; vốn
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Chủ chủ; chính
Nghĩa chính nghĩa
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
công ty; đền thờ
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Kiến xây dựng
Thiết thiết lập; chuẩn bị