Dịch nghĩa:

Họ đã hành động như thể họ đã ký kết một hiệp ước.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Minh liên minh; lời thề
Ước hứa; khoảng; co lại
Nhất một
Trí làm; gửi; chuyển tiếp; gây ra; gắng sức; gánh chịu; tham gia
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc