Dịch nghĩa:

Họ đã nghe bài phát biểu của tổng thống qua radio.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Diễn biểu diễn; diễn xuất
Thuyết ý kiến; lý thuyết
Văn nghe; hỏi; lắng nghe