Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
五時
ごじ
に
出
で
たので、
六時
ろくじ
までには
家
いえ
に
着
つ
くはずです。
Họ đã rời đi lúc 5 giờ nên chắc chắn sẽ về nhà trước 6 giờ.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
五
ご
năm; 5
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
出る
でる
rời đi; ra ngoài
六
ろく
sáu; 6
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
着く
つく
đến
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
五
Ngũ
năm
時
Thời
thời gian; giờ
出
Xuất
ra ngoài
六
Lục
sáu
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo