Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはサムのためにパーティーをひらくんだよ。
Họ sẽ tổ chức một bữa tiệc cho Sam.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
パーティー
bữa tiệc
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật