Dịch nghĩa:

Họ đã lái xe luân phiên nhau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Chuyển xoay; quay quanh; thay đổi