Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らはこういう
古
ふる
い
習慣
しゅうかん
は
廃止
はいし
すべきだ。
Họ nói rằng những phong tục cũ như thế này nên được bãi bỏ.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
言う
いう
nói
古い
ふるい
cũ; cổ xưa
習慣
しゅうかん
thói quen
廃止
はいし
bãi bỏ; hủy bỏ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
古
Cổ
cũ
習
Tập
học
慣
Quán
quen; thành thạo
廃
Phế
bãi bỏ; lỗi thời; ngừng; loại bỏ; từ bỏ
止
Chỉ
dừng