Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれらはいつも犬いぬを門もんにつないでおくのですか。
Họ có luôn xích con chó ở cổng không?

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
犬
いぬ
chó
門
もん
cổng
繋ぐ
つなぐ
kết nối; liên kết lại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
犬
Khuyển chó
門
Môn cổng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật