Dịch nghĩa:

Sự phản đối nhỏ của họ đã phát triển thành một cuộc biểu tình lớn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tiểu nhỏ
Kháng đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
Nghị thảo luận
Đại lớn; to
Chúng đám đông; quần chúng
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Triển mở ra; mở rộng