Dịch nghĩa:

Anh ấy không thể rời phòng trước 10 giờ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thời thời gian; giờ
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành