Dịch nghĩa:

Anh ấy đi xem phim tới ba lần một tuần.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chu tuần
Gian khoảng cách; không gian
Hồi lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
Ánh phản chiếu; hình ảnh; chiếu
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng