Dịch nghĩa:

Anh ấy đã vẽ một bản đồ tóm tắt để chỉ đường đến ga.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Dịch nhà ga
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Lược viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
Đồ bản đồ; kế hoạch
Thư viết