Dịch nghĩa:

Anh ta đã phải ra tòa do lặp lại hành vi phạm tội.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phi không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Sào quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo
Phản trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Đình tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng