Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
間違
まちが
いなく
試験
しけん
に
合格
ごうかく
するだろう。
Chắc chắn anh ấy sẽ đậu kỳ thi.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
間違い
まちがい
sai lầm; lỗi; sai sót
無い
ない
không tồn tại
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
合格
ごうかく
đỗ (kỳ thi); đỗ; thành công; đạt điểm đỗ
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách