Dịch nghĩa:

Anh ấy đã đưa ra một quyết định có ý nghĩa quan trọng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Trọng nặng; quan trọng
Đại lớn; to
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
Nghĩa chính nghĩa
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém