Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは遅おそかれ早はやかれ、私わたしにすべてを語かたってくれるだろう。
Anh ấy sớm muộn gì cũng sẽ kể cho tôi nghe tất cả.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
遅し
おそし
chậm
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
私
わたくし
tôi
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
語る
かたる
nói về; kể về; kể lại; thuật lại
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
遅
Trì chậm; muộn; phía sau; sau
早
Tảo sớm; nhanh
私
Tư tư nhân; tôi
語
Ngữ từ; lời nói; ngôn ngữ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật