Dịch nghĩa:
彼は週に何日も働かないし、収入もほとんど無い。
Anh ấy không làm việc nhiều ngày trong tuần và thu nhập cũng rất ít.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
週
Chu
tuần
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
働
Động
làm việc
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
入
Nhập
vào; chèn
無
Vô
không có gì; không