Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれは、話はなすときにもっと気きをつければよかったのに・・・。
Giá như anh ấy cẩn thận hơn khi nói chuyện.

Ngữ pháp:

V るときに (〜ru toki ni)

Mô tả thời điểm khi một hành động nhất định diễn ra; 'khi', 'lúc'.
JLPT N4

~ばよかった (〜ba yokatta)

Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
とき
Toki (Shinkansen tuyến Jōetsu thông thường)
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật