Dịch nghĩa:

Anh ấy đã có ý định gian lận trong kỳ thi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Chính chính xác; công bằng
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Vi làm; thay đổi; tạo ra; lợi ích; phúc lợi; có ích; đạt tới; thử; thực hành; chi phí; làm việc như; tốt; lợi thế; do kết quả của
thực hiện; kế hoạch