Dịch nghĩa:

Anh ấy đã mài nhẵn bề mặt bằng giấy nhám.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Diện mặt nạ; mặt; bề mặt