Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
街
まち
を
出
で
ていく
前
まえ
に
彼女
かのじょ
に
会
あ
うつもりだった。
Anh ấy định gặp cô ấy trước khi đi ra khỏi thành phố.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
町
まち
thị trấn; khu phố; khu vực
出る
でる
rời đi; ra ngoài
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
彼女
かのじょ
cô ấy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
女
Nữ
phụ nữ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia