Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
英語
えいご
を
教
おし
えてくれるだけでなく
小説
しょうせつ
も
書
か
く。
Anh ấy không chỉ dạy tiếng Anh mà còn viết tiểu thuyết.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
英語
えいご
tiếng Anh
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
呉れる
くれる
cho; để cho
無い
ない
không tồn tại
小説
しょうせつ
tiểu thuyết
書く
かく
viết; sáng tác
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
教
Giáo
giáo dục
小
Tiểu
nhỏ
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
書
Thư
viết