Dịch nghĩa:

Anh ấy đã giả vờ ốm để không phải đi học ngày hôm sau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Dực tiếp theo
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Học học; khoa học
Hiệu trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Bệnh bệnh; ốm
Khí tinh thần; không khí