Dịch nghĩa:

Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn sau khi kết hôn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Hôn hôn nhân
Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Nhân người