別人 [Biệt Nhân]
べつじん
べつにん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000
Độ phổ biến từ: Top 15000
Danh từ chung
người khác
JP: 厳しいしつけでその子は別人のようになった。
VI: Với sự kỷ luật nghiêm khắc, đứa trẻ đã trở nên như một con người khác.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
別人みたい。
Trông như người khác vậy.
別人になった気分だよ。
Tôi cảm thấy như mình đã trở thành một người khác.
彼は全く別人になりすました。
Anh ấy đã giả dạng thành một người hoàn toàn khác.
なんだか別人になったみたいだ。
Cứ như thể anh ấy đã trở thành một người khác vậy.
自分が別人になった感じだ。
Tôi cảm thấy như mình đã trở thành một người khác.
歌手だと思った少女は別人だった。
Cô gái tôi tưởng là ca sĩ hóa ra là người khác.
以前とは別人のようになりました。
Bây giờ anh ấy trông như một con người khác.
彼は結婚してから別人のようになった。
Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn sau khi kết hôn.
彼は昔と比べるとまるで別人のようだ。
So với ngày xưa, anh ấy giờ như một con người khác hẳn.
彼は私達が探している人とは別人だ。
Anh ấy không phải là người mà chúng tôi đang tìm kiếm.