Dịch nghĩa:

Anh ấy đã cho tôi xem bản thảo vở kịch mới của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
tư nhân; tôi
Tân mới
Kịch kịch; vở kịch
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
稿
Cảo bản thảo; bản nháp; bản viết tay; rơm
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy