Dịch nghĩa:

Anh ấy được nhiệt liệt ủng hộ như là cha đẻ của nhân chủng học hiện đại.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Đại thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí
Nhân người
Loại loại; giống; chủng loại; lớp; chi
Học học; khoa học
Phụ cha
Nhiệt nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
Liệt nồng nhiệt; bạo lực; mãnh liệt; dữ dội; nghiêm trọng; cực đoan
Chi nhánh; hỗ trợ
Trì cầm; giữ
Thụ nhận; trải qua