Dịch nghĩa:

Anh ấy không thể thực hiện lời hứa với cha.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Phụ cha
Thân cha mẹ; thân mật
Ước hứa; khoảng; co lại
Thúc bó; bó; xấp; buộc thành bó; quản lý; điều khiển
Quả trái cây; phần thưởng; thực hiện; hoàn thành; kết thúc; thành công
Xuất ra ngoài
Lai đến; trở thành